TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vacuum-tube

US/ˈvæ.ˌkjuːm.ˈtuːb/ giọng máy của trình duyệt

vacuum-tube nghĩa là đèn chân không, ống chân không.

Nghĩa của vacuum-tube

Danh từ

  1. Rađiô Đèn chân không.

Dạng từ của vacuum-tube

Số nhiềuvacuum tubes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacuum-tube

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vacuum-tube nghĩa là gì?

vacuum-tube (danh từ) nghĩa là đèn chân không, ống chân không.

vacuum-tube phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vacuum-tube: giọng Mỹ (US) /ˈvæ.ˌkjuːm.ˈtuːb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.