TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vagabondish

US/ˈvæ.ɡə.ˌbɑːn.ˌdɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

vagabondish nghĩa là Xem vagabond.

Nghĩa của vagabondish

Tính từ

  1. Xem vagabond

Dạng từ của vagabondish

So sánh hơnmore vagabondish
So sánh nhấtmost vagabondish

Câu hỏi thường gặp

vagabondish nghĩa là gì?

vagabondish (tính từ) nghĩa là Xem vagabond.

vagabondish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vagabondish: giọng Mỹ (US) /ˈvæ.ɡə.ˌbɑːn.ˌdɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.