vagabondism
US/ˈvæ.ɡə.ˌbɑːn.ˌdɪ.zᵊm/
giọng máy của trình duyệt
vagabondism nghĩa là thói du đãng.
Nghĩa của vagabondism
Danh từ
- Thói lang thang lêu lổng, thói du đãng; lối sống cầu bơ cầu bất.
Dạng từ của vagabondism
| Số nhiều | vagabondisms |
Câu hỏi thường gặp
vagabondism nghĩa là gì?
vagabondism (danh từ) nghĩa là thói du đãng.
vagabondism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vagabondism: giọng Mỹ (US) /ˈvæ.ɡə.ˌbɑːn.ˌdɪ.zᵊm/.