vagabondize
giọng máy của trình duyệt
vagabondize nghĩa là lang thang lêu lổng.
Nghĩa của vagabondize
Nội động từ
- Lang thang lêu lổng.
Dạng từ của vagabondize
| Ngôi thứ ba số ít | vagabondizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | vagabondizing |
| Quá khứ phân từ | vagabondized |
| Quá khứ | vagabondized |
Câu hỏi thường gặp
vagabondize nghĩa là gì?
vagabondize (nội động từ) nghĩa là lang thang lêu lổng.