TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vagabondry

giọng máy của trình duyệt

vagabondry nghĩa là Xem vagabondage.

Nghĩa của vagabondry

Danh từ

  1. Xem vagabondage

Dạng từ của vagabondry

Số nhiềuvagabondries

Câu hỏi thường gặp

vagabondry nghĩa là gì?

vagabondry (danh từ) nghĩa là Xem vagabondage.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.