TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vaginae

US/vəˈd͡ʒaɪˌni/ giọng máy của trình duyệt

vaginae nghĩa là bao, vỏ bọc, âm đạo.

Nghĩa của vaginae

Danh từ

  1. Bao, vỏ bọc.
  2. Giải phẫu Âm đạo.
  3. Thực vật học Bẹ (lá).

Câu hỏi thường gặp

vaginae nghĩa là gì?

vaginae (danh từ) nghĩa là bao, vỏ bọc, âm đạo.

vaginae phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaginae: giọng Mỹ (US) /vəˈd͡ʒaɪˌni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.