TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vaginally

US/ˈvæ.dʒə.nᵊl.li/ giọng máy của trình duyệt

vaginally nghĩa là Xem vaginal.

Nghĩa của vaginally

Phó từ

  1. Xem vaginal

Câu hỏi thường gặp

vaginally nghĩa là gì?

vaginally (phó từ) nghĩa là Xem vaginal.

vaginally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaginally: giọng Mỹ (US) /ˈvæ.dʒə.nᵊl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.