TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

valerianic

giọng máy của trình duyệt

valerianic nghĩa là Valerianic.

Nghĩa của valerianic

Tính từ

  1. Hoá học Valerianic.
    • valerianic acidaxit valerianic

Câu hỏi thường gặp

valerianic nghĩa là gì?

valerianic (tính từ) nghĩa là Valerianic.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.