TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

valeting

US/ˈvæ.lə.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

valeting nghĩa là Cơ sở dịch vụ làm complê nam.

Nghĩa của valeting

Danh từ

  1. Cơ sở dịch vụ làm complê nam.

Câu hỏi thường gặp

valeting nghĩa là gì?

valeting (danh từ) nghĩa là Cơ sở dịch vụ làm complê nam.

valeting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valeting: giọng Mỹ (US) /ˈvæ.lə.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.