TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

valiance

US/ˈvæl.jənts/ giọng máy của trình duyệt

valiance nghĩa là lòng dũng cảm, lòng can đảm.

Nghĩa của valiance

Danh từ

  1. Xem valiant
  2. Lòng dũng cảm, lòng can đảm.

Dạng từ của valiance

Số nhiềuvaliances

Câu hỏi thường gặp

valiance nghĩa là gì?

valiance (danh từ) nghĩa là lòng dũng cảm, lòng can đảm.

valiance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valiance: giọng Mỹ (US) /ˈvæl.jənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.