valiance
US/ˈvæl.jənts/
giọng máy của trình duyệt
valiance nghĩa là lòng dũng cảm, lòng can đảm.
Nghĩa của valiance
Danh từ
- Xem valiant
- Lòng dũng cảm, lòng can đảm.
Dạng từ của valiance
| Số nhiều | valiances |
Câu hỏi thường gặp
valiance nghĩa là gì?
valiance (danh từ) nghĩa là lòng dũng cảm, lòng can đảm.
valiance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của valiance: giọng Mỹ (US) /ˈvæl.jənts/.