valiancy
giọng máy của trình duyệt
valiancy nghĩa là lòng dũng cảm, lòng can đảm, hành động dũng cảm.
Nghĩa của valiancy
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Lòng dũng cảm, lòng can đảm.
- Hành động dũng cảm.
Dạng từ của valiancy
| Số nhiều | valiancies |
Câu hỏi thường gặp
valiancy nghĩa là gì?
valiancy (danh từ) nghĩa là lòng dũng cảm, lòng can đảm, hành động dũng cảm.