TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

valiancy

giọng máy của trình duyệt

valiancy nghĩa là lòng dũng cảm, lòng can đảm, hành động dũng cảm.

Nghĩa của valiancy

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Lòng dũng cảm, lòng can đảm.
  2. Hành động dũng cảm.

Dạng từ của valiancy

Số nhiềuvaliancies

Câu hỏi thường gặp

valiancy nghĩa là gì?

valiancy (danh từ) nghĩa là lòng dũng cảm, lòng can đảm, hành động dũng cảm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.