valvate
US/ˈvæl.ˌveɪt/
giọng máy của trình duyệt
valvate nghĩa là mở bằng mảnh vỏ.
Nghĩa của valvate
Tính từ
- Thực vật học Mở bằng mảnh vỏ.
Dạng từ của valvate
| So sánh hơn | more valvate |
| So sánh nhất | most valvate |
Câu hỏi thường gặp
valvate nghĩa là gì?
valvate (tính từ) nghĩa là mở bằng mảnh vỏ.
valvate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của valvate: giọng Mỹ (US) /ˈvæl.ˌveɪt/.