TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

valvar

giọng máy của trình duyệt

valvar nghĩa là mở bằng mảnh vỏ.

Nghĩa của valvar

Tính từ

  1. Thực vật học Mở bằng mảnh vỏ.

Câu hỏi thường gặp

valvar nghĩa là gì?

valvar (tính từ) nghĩa là mở bằng mảnh vỏ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.