valvule
giọng máy của trình duyệt
valvule nghĩa là van nhỏ, van, mảnh vỏ nhỏ, mảnh vỏ.
Nghĩa của valvule
Danh từ
- Giải phẫu Van nhỏ, van.
- Thực vật học Mảnh vỏ nhỏ, mảnh vỏ.
Dạng từ của valvule
| Số nhiều | valvules |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valvule
Đồng nghĩa
Họ từ của valvule
Câu hỏi thường gặp
valvule nghĩa là gì?
valvule (danh từ) nghĩa là van nhỏ, van, mảnh vỏ nhỏ, mảnh vỏ.