TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vampiric

UK/væmˈpɪɹɪk/ US/væmˈpɪɹɪk/ giọng máy của trình duyệt

vampiric nghĩa là Xem vampire.

Nghĩa của vampiric

Tính từ

  1. Xem vampire

Dạng từ của vampiric

So sánh hơnmore vampiric
So sánh nhấtmost vampiric
Số nhiềuvampirics

Câu hỏi thường gặp

vampiric nghĩa là gì?

vampiric (tính từ) nghĩa là Xem vampire.

vampiric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vampiric: giọng Anh (UK) /væmˈpɪɹɪk/, giọng Mỹ (US) /væmˈpɪɹɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.