vampy
US/ˈvæm.pi/
giọng máy của trình duyệt
vampy nghĩa là Xem vamp.
Nghĩa của vampy
Tính từ
- Xem vamp
Dạng từ của vampy
| So sánh hơn | vampier |
| So sánh nhất | vampiest |
Câu hỏi thường gặp
vampy nghĩa là gì?
vampy (tính từ) nghĩa là Xem vamp.
vampy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vampy: giọng Mỹ (US) /ˈvæm.pi/.