vandalic
UK/vænˈdælɪk/
US/vænˈdælɪk/
giọng máy của trình duyệt
vandalic nghĩa là Xem vandal.
Nghĩa của vandalic
Tính từ
- Xem vandal
Dạng từ của vandalic
| So sánh hơn | more vandalic |
| So sánh nhất | most vandalic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vandalic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vandalic nghĩa là gì?
vandalic (tính từ) nghĩa là Xem vandal.
vandalic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vandalic: giọng Anh (UK) /vænˈdælɪk/, giọng Mỹ (US) /vænˈdælɪk/.