TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vanguardism

US/ˈvæn.ˌɡɑːr.ˌdɪ.zᵊm/ giọng máy của trình duyệt

vanguardism nghĩa là Xem vanguard.

Nghĩa của vanguardism

Danh từ

  1. Xem vanguard

Dạng từ của vanguardism

Số nhiềuvanguardisms

Câu hỏi thường gặp

vanguardism nghĩa là gì?

vanguardism (danh từ) nghĩa là Xem vanguard.

vanguardism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vanguardism: giọng Mỹ (US) /ˈvæn.ˌɡɑːr.ˌdɪ.zᵊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.