TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vanilla

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/vəˈnɪl.ə/ US/vəˈnɪl.ə/ giọng máy của trình duyệt

vanilla nghĩa là cây vani, quả vani, vani, vanilla.

Nghĩa của vanilla

Danh từ

  1. Thực vật học Cây vani.
  2. Quả vani.

Dạng từ của vanilla

Số nhiềuvanillas
So sánh hơnmore vanilla
So sánh nhấtmost vanilla

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vanilla

Đồng nghĩa

Họ từ của vanilla

Câu hỏi thường gặp

vanilla nghĩa là gì?

vanilla (danh từ) nghĩa là cây vani, quả vani, vani, vanilla.

vanilla phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vanilla: giọng Anh (UK) /vəˈnɪl.ə/, giọng Mỹ (US) /vəˈnɪl.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.