TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vanillin

UK/vəˈnɪlɪn/ US/vəˈnɪlɪn/ giọng máy của trình duyệt

vanillin nghĩa là Vanilin.

Nghĩa của vanillin

Danh từ

  1. Hoá học Vanilin.

Dạng từ của vanillin

Số nhiềuvanillins

Câu hỏi thường gặp

vanillin nghĩa là gì?

vanillin (danh từ) nghĩa là Vanilin.

vanillin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vanillin: giọng Anh (UK) /vəˈnɪlɪn/, giọng Mỹ (US) /vəˈnɪlɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.