TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vanish

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvænɪʃ/ US/ˈvænɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

vanish nghĩa là biến mất, lẩn mất, triệt tiêu, âm lướt.

Nghĩa của vanish

Nội động từ

  1. Biến mất, lẩn mất, biến dần, tiêu tan ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    • to vanish from sightbiến mất
    • to vanish in the crowdlẩn mất vào đám đông
    • hopes vanished like a bubblehy vọng tiêu tan như mây khói
  2. Toán học Triệt tiêu; biến mất.

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Âm lướt.

Dạng từ của vanish

Ngôi thứ ba số ítvanishes
Hiện tại phân từ (-ing)vanishing
Quá khứ phân từvanished
Quá khứvanished
Số nhiềuvanishes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vanish

Đồng nghĩa

Họ từ của vanish

Câu ví dụ với vanish

  • That carriage vanished, so it must be somewhere. Cỗ xe đó đã biến mất, vậy là nó hẳn phải ở đâu đó.
  • They vanished. Họ đã biến mất.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

vanish nghĩa là gì?

vanish (nội động từ, danh từ) nghĩa là biến mất, lẩn mất, triệt tiêu, âm lướt.

vanish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vanish: giọng Anh (UK) /ˈvænɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈvænɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.