TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vanishing-line

US/ˈvæ.nɪ.ʃiɳ.ˈlɑɪn/ giọng máy của trình duyệt

vanishing-line nghĩa là tuyến biến mất.

Nghĩa của vanishing-line

Danh từ

  1. Toán học Tuyến biến mất.

Câu hỏi thường gặp

vanishing-line nghĩa là gì?

vanishing-line (danh từ) nghĩa là tuyến biến mất.

vanishing-line phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vanishing-line: giọng Mỹ (US) /ˈvæ.nɪ.ʃiɳ.ˈlɑɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.