TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vanishing-point

US/ˈvæ.nɪ.ʃiɳ.ˈpɔɪnt/ giọng máy của trình duyệt

vanishing-point nghĩa là điểm biến mất, điểm tụ.

Nghĩa của vanishing-point

Danh từ

  1. Toán học Điểm biến mất.

Dạng từ của vanishing-point

Số nhiềuvanishing points

Câu hỏi thường gặp

vanishing-point nghĩa là gì?

vanishing-point (danh từ) nghĩa là điểm biến mất, điểm tụ.

vanishing-point phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vanishing-point: giọng Mỹ (US) /ˈvæ.nɪ.ʃiɳ.ˈpɔɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.