TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vanity

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvænɪti/ US/ˈvænəti/ giọng máy của trình duyệt

vanity nghĩa là tính hư ảo, cái hư ảo, chuyện phù hoa, hư danh.

Nghĩa của vanity

Danh từ

  1. Tính hư ảo; cái hư ảo.
  2. Chuyện phù hoa, hư danh.
    • these things are vanitynhững cái đó là những chuyện phù hoa
  3. Tính kiêu căng, lòng tự cao tự đại; sự hợm mình.
    • to say without vanitynói không kiêu căng
    • out of vanityvì kiêu căng
  4. Như Vanity_bag.
  5. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Bàn trang điểm.

Dạng từ của vanity

Số nhiềuvanities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vanity

Đồng nghĩa

Họ từ của vanity

Cụm từ, thành ngữ với vanity

  • Vanity Fair — Hội chợ phù hoa.

Câu hỏi thường gặp

vanity nghĩa là gì?

vanity (danh từ) nghĩa là tính hư ảo, cái hư ảo, chuyện phù hoa, hư danh.

vanity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vanity: giọng Anh (UK) /ˈvænɪti/, giọng Mỹ (US) /ˈvænəti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.