vanity
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvænɪti/
US/ˈvænəti/
giọng máy của trình duyệt
vanity nghĩa là tính hư ảo, cái hư ảo, chuyện phù hoa, hư danh.
Nghĩa của vanity
Danh từ
- Tính hư ảo; cái hư ảo.
- Chuyện phù hoa, hư danh.
- these things are vanitynhững cái đó là những chuyện phù hoa
- Tính kiêu căng, lòng tự cao tự đại; sự hợm mình.
- to say without vanitynói không kiêu căng
- out of vanityvì kiêu căng
- Như Vanity_bag.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Bàn trang điểm.
Dạng từ của vanity
| Số nhiều | vanities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vanity
Đồng nghĩa
Họ từ của vanity
Cụm từ, thành ngữ với vanity
- Vanity Fair — Hội chợ phù hoa.
Câu hỏi thường gặp
vanity nghĩa là gì?
vanity (danh từ) nghĩa là tính hư ảo, cái hư ảo, chuyện phù hoa, hư danh.
vanity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vanity: giọng Anh (UK) /ˈvænɪti/, giọng Mỹ (US) /ˈvænəti/.