TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vanishingly

US/ˈvæ.nɪ.ʃɪŋ.li/ giọng máy của trình duyệt

vanishingly nghĩa là Xem vanish.

Nghĩa của vanishingly

Phó từ

  1. Xem vanish

Câu hỏi thường gặp

vanishingly nghĩa là gì?

vanishingly (phó từ) nghĩa là Xem vanish.

vanishingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vanishingly: giọng Mỹ (US) /ˈvæ.nɪ.ʃɪŋ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.