TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vanitory

giọng máy của trình duyệt

vanitory nghĩa là Bàn trang điểm gắn với chổ rửa mặt.

Nghĩa của vanitory

Danh từ

  1. Bàn trang điểm gắn với chổ rửa mặt.

Dạng từ của vanitory

Số nhiềuvanitories

Câu hỏi thường gặp

vanitory nghĩa là gì?

vanitory (danh từ) nghĩa là Bàn trang điểm gắn với chổ rửa mặt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.