TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vanity-box

US/ˈvæ.nə.ti.ˈbɑːks/ giọng máy của trình duyệt

vanity-box nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của vanity-box

Danh từ

  1. Cách viết khác: vanity bag.

Dạng từ của vanity-box

Số nhiềuvanity boxes

Câu hỏi thường gặp

vanity-box nghĩa là gì?

vanity-box (danh từ) nghĩa là cách viết khác.

vanity-box phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vanity-box: giọng Mỹ (US) /ˈvæ.nə.ti.ˈbɑːks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.