TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vanward

US/ˈvæn.wɜːd/ giọng máy của trình duyệt

vanward nghĩa là tiêm kích, tiên phong.

Nghĩa của vanward

Tính từ

  1. Tiêm kích, tiên phong.
  2. Thuộc tuyến đầu.

Dạng từ của vanward

Số nhiềuvanwards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vanward

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vanward nghĩa là gì?

vanward (tính từ) nghĩa là tiêm kích, tiên phong.

vanward phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vanward: giọng Mỹ (US) /ˈvæn.wɜːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.