vanward
US/ˈvæn.wɜːd/
giọng máy của trình duyệt
vanward nghĩa là tiêm kích, tiên phong.
Nghĩa của vanward
Tính từ
- Tiêm kích, tiên phong.
- Thuộc tuyến đầu.
Dạng từ của vanward
| Số nhiều | vanwards |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vanward
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vanward nghĩa là gì?
vanward (tính từ) nghĩa là tiêm kích, tiên phong.
vanward phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vanward: giọng Mỹ (US) /ˈvæn.wɜːd/.