vapour
giọng máy của trình duyệt
vapour nghĩa là hơi, hơi nước, vật hư ảo, bốc hơi.
Nghĩa của vapour
Danh từ
- Hơi, hơi nước.
- Vật hư ảo; sự tưởng tượng hão huyền.
- Số nhiều (từ cổ, nghĩa cổ) sự buồn rầu, sự chán nản, sự u uất.
Nội động từ
- Bốc hơi.
- Thông tục Nói khoác lác.
- Thông tục Nói chuyện tầm phào.
Dạng từ của vapour
| Số nhiều | vapours |
| Ngôi thứ ba số ít | vapours |
| Hiện tại phân từ (-ing) | vapouring |
| Quá khứ phân từ | vapoured |
| Quá khứ | vapoured |
Câu hỏi thường gặp
vapour nghĩa là gì?
vapour (danh từ, nội động từ) nghĩa là hơi, hơi nước, vật hư ảo, bốc hơi.