vapour-trail
giọng máy của trình duyệt
vapour-trail nghĩa là vệt hơi.
Nghĩa của vapour-trail
Danh từ
- Vệt hơi (phía sau máy bay).
Dạng từ của vapour-trail
| Số nhiều | vapour trails |
Câu hỏi thường gặp
vapour-trail nghĩa là gì?
vapour-trail (danh từ) nghĩa là vệt hơi.