TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vapour-trail

giọng máy của trình duyệt

vapour-trail nghĩa là vệt hơi.

Nghĩa của vapour-trail

Danh từ

  1. Vệt hơi (phía sau máy bay).

Dạng từ của vapour-trail

Số nhiềuvapour trails

Câu hỏi thường gặp

vapour-trail nghĩa là gì?

vapour-trail (danh từ) nghĩa là vệt hơi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.