TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vapouring

giọng máy của trình duyệt

vapouring nghĩa là khoa trương, bay bướm, tầm phào, trống trỗng.

Nghĩa của vapouring

Tính từ

  1. Khoa trương, bay bướm, cầu kỳ (lời văn).
  2. Tầm phào, trống trỗng (lời nói).
  3. Khoe khoang, khoác lác.

Danh từ

  1. Chuyện tầm phào.
  2. Lời khoe khoang, lời khoác lác.

Dạng từ của vapouring

Số nhiềuvapourings

Câu hỏi thường gặp

vapouring nghĩa là gì?

vapouring (tính từ, danh từ) nghĩa là khoa trương, bay bướm, tầm phào, trống trỗng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.