TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vapoury

giọng máy của trình duyệt

vapoury nghĩa là đầy hơi nước.

Nghĩa của vapoury

Tính từ

  1. Như hơi nước.
  2. Đầy hơi nước.
  3. Y học Mắc chứng u uất.
  4. Văn học Lờ mờ.

Dạng từ của vapoury

So sánh hơnmore vapoury
So sánh nhấtmost vapoury

Câu hỏi thường gặp

vapoury nghĩa là gì?

vapoury (tính từ) nghĩa là đầy hơi nước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.