varment
giọng máy của trình duyệt
varment nghĩa là Xem varmint.
Nghĩa của varment
Danh từ
- Xem varmint
Câu hỏi thường gặp
varment nghĩa là gì?
varment (danh từ) nghĩa là Xem varmint.
varment nghĩa là Xem varmint.
varment (danh từ) nghĩa là Xem varmint.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.