TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

varnishing-day

US/ˈvɑːr.nɪ.ʃiɳ.ˈdeɪ/ giọng máy của trình duyệt

varnishing-day nghĩa là ngày sang sửa tranh.

Nghĩa của varnishing-day

Danh từ

  1. Ngày sang sửa tranh (trước hôm khai mạc triển lãm mỹ thuật).

Dạng từ của varnishing-day

Số nhiềuvarnishing days

Câu hỏi thường gặp

varnishing-day nghĩa là gì?

varnishing-day (danh từ) nghĩa là ngày sang sửa tranh.

varnishing-day phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của varnishing-day: giọng Mỹ (US) /ˈvɑːr.nɪ.ʃiɳ.ˈdeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.