TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vasectomy

UK/vəˈsɛktəmi/ US/vəˈsɛktəmi/ giọng máy của trình duyệt

vasectomy nghĩa là thắt ống dẫn tinh.

Nghĩa của vasectomy

Danh từ

  1. Phẫu thuật cắt ống dẫn tinh (nhất là một biện pháp sinh đẻ có kế hoạch).

Dạng từ của vasectomy

Số nhiềuvasectomies

Câu hỏi thường gặp

vasectomy nghĩa là gì?

vasectomy (danh từ) nghĩa là thắt ống dẫn tinh.

vasectomy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vasectomy: giọng Anh (UK) /vəˈsɛktəmi/, giọng Mỹ (US) /vəˈsɛktəmi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.