TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vaseline

UK/ˈvæ.sə.liːn/ US/ˈvæ.sə.lin/ giọng máy của trình duyệt

vaseline nghĩa là vazơlin.

Nghĩa của vaseline

Danh từ

  1. Vazơlin.

Dạng từ của vaseline

Số nhiềuvaselines
Ngôi thứ ba số ítvaselines
Hiện tại phân từ (-ing)vaselining
Quá khứ phân từvaselined
Quá khứvaselined

Câu hỏi thường gặp

vaseline nghĩa là gì?

vaseline (danh từ) nghĩa là vazơlin.

vaseline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaseline: giọng Anh (UK) /ˈvæ.sə.liːn/, giọng Mỹ (US) /ˈvæ.sə.lin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.