vasoconstriction
UK/ˌveɪzəʊkənˈstrɪkʃən/
US/ˌveɪzəʊkənˈstrɪkʃən/
giọng máy của trình duyệt
vasoconstriction nghĩa là sự co mạch.
Nghĩa của vasoconstriction
Danh từ
- Sự co mạch.
Dạng từ của vasoconstriction
| Số nhiều | vasoconstrictions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vasoconstriction
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vasoconstriction nghĩa là gì?
vasoconstriction (danh từ) nghĩa là sự co mạch.
vasoconstriction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vasoconstriction: giọng Anh (UK) /ˌveɪzəʊkənˈstrɪkʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌveɪzəʊkənˈstrɪkʃən/.