TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vasoconstriction

UK/ˌveɪzəʊkənˈstrɪkʃən/ US/ˌveɪzəʊkənˈstrɪkʃən/ giọng máy của trình duyệt

vasoconstriction nghĩa là sự co mạch.

Nghĩa của vasoconstriction

Danh từ

  1. Sự co mạch.

Dạng từ của vasoconstriction

Số nhiềuvasoconstrictions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vasoconstriction

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vasoconstriction nghĩa là gì?

vasoconstriction (danh từ) nghĩa là sự co mạch.

vasoconstriction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vasoconstriction: giọng Anh (UK) /ˌveɪzəʊkənˈstrɪkʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌveɪzəʊkənˈstrɪkʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.