vasiform
giọng máy của trình duyệt
vasiform nghĩa là Có hình lọ/hũ.
Nghĩa của vasiform
Tính từ
- Có hình lọ/hũ.
Dạng từ của vasiform
| So sánh hơn | more vasiform |
| So sánh nhất | most vasiform |
Câu hỏi thường gặp
vasiform nghĩa là gì?
vasiform (tính từ) nghĩa là Có hình lọ/hũ.