TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vasodilation

UK/ˌvæ.sə(ʊ).daɪˈleɪ.ʃ(ə)n/ US/ˌvæ.sə(ʊ).daɪˈleɪ.ʃ(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

vasodilation nghĩa là giãn mạch.

Nghĩa của vasodilation

Danh từ

  1. Giãn mạch.

Dạng từ của vasodilation

Số nhiềuvasodilations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vasodilation

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vasodilation nghĩa là gì?

vasodilation (danh từ) nghĩa là giãn mạch.

vasodilation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vasodilation: giọng Anh (UK) /ˌvæ.sə(ʊ).daɪˈleɪ.ʃ(ə)n/, giọng Mỹ (US) /ˌvæ.sə(ʊ).daɪˈleɪ.ʃ(ə)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.