vasodilation
UK/ˌvæ.sə(ʊ).daɪˈleɪ.ʃ(ə)n/
US/ˌvæ.sə(ʊ).daɪˈleɪ.ʃ(ə)n/
giọng máy của trình duyệt
vasodilation nghĩa là giãn mạch.
Nghĩa của vasodilation
Danh từ
- Giãn mạch.
Dạng từ của vasodilation
| Số nhiều | vasodilations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vasodilation
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vasodilation nghĩa là gì?
vasodilation (danh từ) nghĩa là giãn mạch.
vasodilation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vasodilation: giọng Anh (UK) /ˌvæ.sə(ʊ).daɪˈleɪ.ʃ(ə)n/, giọng Mỹ (US) /ˌvæ.sə(ʊ).daɪˈleɪ.ʃ(ə)n/.