vasomotor
US/ˌveɪ.zə.ˈmoʊ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
vasomotor nghĩa là vận mạch.
Nghĩa của vasomotor
Tính từ
- Sinh vật học Vận mạch.
- vasomotor nervedây thần kinh vận mạch
Câu hỏi thường gặp
vasomotor nghĩa là gì?
vasomotor (tính từ) nghĩa là vận mạch.
vasomotor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vasomotor: giọng Mỹ (US) /ˌveɪ.zə.ˈmoʊ.tɜː/.