TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vasopressive

giọng máy của trình duyệt

vasopressive nghĩa là tăng áp mạch.

Nghĩa của vasopressive

Tính từ

  1. Tăng áp mạch.

Câu hỏi thường gặp

vasopressive nghĩa là gì?

vasopressive (tính từ) nghĩa là tăng áp mạch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.