vasopressive
giọng máy của trình duyệt
vasopressive nghĩa là tăng áp mạch.
Nghĩa của vasopressive
Tính từ
- Tăng áp mạch.
Câu hỏi thường gặp
vasopressive nghĩa là gì?
vasopressive (tính từ) nghĩa là tăng áp mạch.
vasopressive nghĩa là tăng áp mạch.
vasopressive (tính từ) nghĩa là tăng áp mạch.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.