vassalage
UK/ˈvæsəlɪd͡ʒ/
US/ˈvæsəlɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
vassalage nghĩa là thân phận chư hầu, các chư hầu.
Nghĩa của vassalage
Danh từ
- Thân phận chư hầu; nghĩa vụ của chư hầu.
- Các chư hầu.
- Sự lệ thuộc.
Dạng từ của vassalage
| Số nhiều | vassalages |
Câu hỏi thường gặp
vassalage nghĩa là gì?
vassalage (danh từ) nghĩa là thân phận chư hầu, các chư hầu.
vassalage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vassalage: giọng Anh (UK) /ˈvæsəlɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈvæsəlɪd͡ʒ/.