TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vassalage

UK/ˈvæsəlɪd͡ʒ/ US/ˈvæsəlɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

vassalage nghĩa là thân phận chư hầu, các chư hầu.

Nghĩa của vassalage

Danh từ

  1. Thân phận chư hầu; nghĩa vụ của chư hầu.
  2. Các chư hầu.
  3. Sự lệ thuộc.

Dạng từ của vassalage

Số nhiềuvassalages

Câu hỏi thường gặp

vassalage nghĩa là gì?

vassalage (danh từ) nghĩa là thân phận chư hầu, các chư hầu.

vassalage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vassalage: giọng Anh (UK) /ˈvæsəlɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈvæsəlɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.