vast
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/vɑːst/
US/væst/
giọng máy của trình duyệt
vast nghĩa là rộng lớn, mênh mông, khoảng rộng bao la.
Nghĩa của vast
Tính từ
- Rộng lớn, mênh mông, bao la; to lớn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- a vast expanse of watermột vùng nước mênh mông
- a vast mountainquả núi lớn
- a vast sumsố tiền lớn
- vast readingsự hiểu biết rộng; sự đọc rộng
Danh từ
- Thơ ca (văn học) khoảng rộng bao la.
- the vast of oceanđại dương rộng bao la
- the vast of heavenbầu trời rộng bao la
Dạng từ của vast
| So sánh hơn | vaster |
| So sánh nhất | vastest |
| Số nhiều | vasts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vast
Đồng nghĩa
Họ từ của vast
Câu hỏi thường gặp
vast nghĩa là gì?
vast (tính từ, danh từ) nghĩa là rộng lớn, mênh mông, khoảng rộng bao la.
vast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vast: giọng Anh (UK) /vɑːst/, giọng Mỹ (US) /væst/.