TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vast

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/vɑːst/ US/væst/ giọng máy của trình duyệt

vast nghĩa là rộng lớn, mênh mông, khoảng rộng bao la.

Nghĩa của vast

Tính từ

  1. Rộng lớn, mênh mông, bao la; to lớn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    • a vast expanse of watermột vùng nước mênh mông
    • a vast mountainquả núi lớn
    • a vast sumsố tiền lớn
    • vast readingsự hiểu biết rộng; sự đọc rộng

Danh từ

  1. Thơ ca (văn học) khoảng rộng bao la.
    • the vast of oceanđại dương rộng bao la
    • the vast of heavenbầu trời rộng bao la

Dạng từ của vast

So sánh hơnvaster
So sánh nhấtvastest
Số nhiềuvasts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vast

Đồng nghĩa

Họ từ của vast

Câu hỏi thường gặp

vast nghĩa là gì?

vast (tính từ, danh từ) nghĩa là rộng lớn, mênh mông, khoảng rộng bao la.

vast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vast: giọng Anh (UK) /vɑːst/, giọng Mỹ (US) /væst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.