TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vastitude

US/ˈvæs.tə.ˌtuːd/ giọng máy của trình duyệt

vastitude nghĩa là khoảng rộng, sự to lớn, sự rộng lớn.

Nghĩa của vastitude

Danh từ

  1. Khoảng rộng.
  2. Sự to lớn, sự rộng lớn.

Dạng từ của vastitude

Số nhiềuvastitudes

Câu hỏi thường gặp

vastitude nghĩa là gì?

vastitude (danh từ) nghĩa là khoảng rộng, sự to lớn, sự rộng lớn.

vastitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vastitude: giọng Mỹ (US) /ˈvæs.tə.ˌtuːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.