vastitude
US/ˈvæs.tə.ˌtuːd/
giọng máy của trình duyệt
vastitude nghĩa là khoảng rộng, sự to lớn, sự rộng lớn.
Nghĩa của vastitude
Danh từ
- Khoảng rộng.
- Sự to lớn, sự rộng lớn.
Dạng từ của vastitude
| Số nhiều | vastitudes |
Câu hỏi thường gặp
vastitude nghĩa là gì?
vastitude (danh từ) nghĩa là khoảng rộng, sự to lớn, sự rộng lớn.
vastitude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vastitude: giọng Mỹ (US) /ˈvæs.tə.ˌtuːd/.