vatful
giọng máy của trình duyệt
vatful nghĩa là thùng, bể.
Nghĩa của vatful
Danh từ
- Thùng (đầy), bể (đầy), chum (đầy).
Dạng từ của vatful
| Số nhiều | vatfuls |
Câu hỏi thường gặp
vatful nghĩa là gì?
vatful (danh từ) nghĩa là thùng, bể.
vatful nghĩa là thùng, bể.
| Số nhiều | vatfuls |
vatful (danh từ) nghĩa là thùng, bể.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.