vaulted
US/ˈvɔl.təd/
giọng máy của trình duyệt
vaulted nghĩa là uốn vòm, khom.
Nghĩa của vaulted
Tính từ
- Uốn vòm, khom.
Dạng từ của vaulted
| So sánh hơn | more vaulted |
| So sánh nhất | most vaulted |
Câu hỏi thường gặp
vaulted nghĩa là gì?
vaulted (tính từ) nghĩa là uốn vòm, khom.
vaulted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vaulted: giọng Mỹ (US) /ˈvɔl.təd/.