vaulter
UK/ˈvɒl.tə/
US/ˈvɔl.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
vaulter nghĩa là người nhảy, người nhào lộn.
Nghĩa của vaulter
Danh từ
- Thể dục, thể thao Người nhảy, vận động viên nhảy sào.
- Người nhào lộn (xiếc).
Dạng từ của vaulter
| Số nhiều | vaulters |
Câu hỏi thường gặp
vaulter nghĩa là gì?
vaulter (danh từ) nghĩa là người nhảy, người nhào lộn.
vaulter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vaulter: giọng Anh (UK) /ˈvɒl.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈvɔl.tɚ/.