vaunt-courier
US/ˈvɔnt.ˈkʊr.i.ɜː/
giọng máy của trình duyệt
vaunt-courier nghĩa là anh từ, trinh sát viên, thám báo.
Nghĩa của vaunt-courier
Danh từ
- Anh từ.
- Trinh sát viên, thám báo.
- Người đưa tin.
Câu hỏi thường gặp
vaunt-courier nghĩa là gì?
vaunt-courier (danh từ) nghĩa là anh từ, trinh sát viên, thám báo.
vaunt-courier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vaunt-courier: giọng Mỹ (US) /ˈvɔnt.ˈkʊr.i.ɜː/.