TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vaunt-courier

US/ˈvɔnt.ˈkʊr.i.ɜː/ giọng máy của trình duyệt

vaunt-courier nghĩa là anh từ, trinh sát viên, thám báo.

Nghĩa của vaunt-courier

Danh từ

  1. Anh từ.
  2. Trinh sát viên, thám báo.
  3. Người đưa tin.

Câu hỏi thường gặp

vaunt-courier nghĩa là gì?

vaunt-courier (danh từ) nghĩa là anh từ, trinh sát viên, thám báo.

vaunt-courier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaunt-courier: giọng Mỹ (US) /ˈvɔnt.ˈkʊr.i.ɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.