vector graphics
giọng máy của trình duyệt
vector graphics nghĩa là môn đồ họa véctơ.
Nghĩa của vector graphics
Danh từ
- máy tính Môn đồ họa véctơ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vector graphics
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vector graphics nghĩa là gì?
vector graphics (danh từ) nghĩa là môn đồ họa véctơ.