vegetant
giọng máy của trình duyệt
vegetant nghĩa là Thuộc thực vật.
Nghĩa của vegetant
Tính từ
- Thuộc thực vật.
Dạng từ của vegetant
| So sánh hơn | more vegetant |
| So sánh nhất | most vegetant |
Câu hỏi thường gặp
vegetant nghĩa là gì?
vegetant (tính từ) nghĩa là Thuộc thực vật.